Địa chỉ sưu tầm: Nguyễn Văn Quý - Trung tâm Bảo tồn di sản thế giới Hội An
NGHỆ THUẬT TRÌNH DIỄN BÀI CHÒI: HÌNH THỨC, KỸ THUẬT VÀ PHONG CÁCH
Nguyễn Văn Quý
Trung tâm Bảo tồn di sản thế giới Hội An
Nếu ai đã từng một lần đứng giữa làng quê miền Trung, trước những mái chòi tre lợp lá, nghe tiếng gõ đúng nhịp, tiếng trống rộn vang, rồi tiếng anh hiệu cất lên “Bà con cô bác lắng lặng mà nghe…là tôi hô con bài… con gì nó ra đây!”, hẳn sẽ không thể nào quên cái cảm giác rạo rực chạy suốt sống lưng - như nghe tiếng gọi của tổ tiên vọng về. Bài chòi là thế: mộc mạc, dân dã, không ồn ào phô trương mà thấm vào lòng người từng chút một, như mưa rơi trên cát khô, như gió thổi qua rặng phi lao, để rồi càng xa càng nhớ, càng nghe càng thương.
Là người lớn lên bên những phiên hội làng ở Quảng Nam, rồi về sống giữa phố cổ Hội An, rong ruổi gần hai mươi năm theo chân những bậc nghệ nhân lão luyện, tôi càng day dứt hơn bao giờ hết trước vẻ đẹp độc đáo của Bài chòi - một loại hình nghệ thuật hội tụ đủ duyên dáng dân gian, trí tuệ ứng tác, tinh thần lạc quan và bản lĩnh sống của cư dân miền Trung. Nghĩ về Bài chòi, tôi luôn hình dung đến hình ảnh người nông dân năm xưa - vai đeo cuốc, chân dính bùn, nhưng miệng luôn sẵn câu thai dí dỏm, tay luôn sẵn chiếc thẻ bài để vào hội. Bài chòi không chỉ là cuộc vui đầu xuân, mà còn là “một bảo tàng sống”, nơi chất chứa cả hồn vía một vùng đất chịu thương chịu khó mà vẫn tươi sáng trước cuộc đời.
Bài chòi không ra đời trong cung đình, không xuất phát từ những “ông tổ nghề” cụ thể, mà sự hình thành của Bài Chòi có mối liên hệ mật thiết với công cuộc khai hoang lập ấp và bảo vệ lãnh thổ của cư dân Đàng Trong dưới thời Chúa Nguyễn. Thế kỷ XVI-XVII là giai đoạn người Việt di cư mạnh mẽ vào vùng Thuận - Quảng. Tại đây, họ đối mặt với hai thách thức lớn: thiên nhiên khắc nghiệt (thú dữ) và nhu cầu an ninh phòng thủ. Theo đó, các chòi canh (vọng gác) được dựng lên cao để nông dân hoặc binh lính quan sát thú dữ phá hoại mùa màng hoặc cảnh giới kẻ địch. Để chống lại cơn buồn ngủ và sự cô độc trong đêm tối, những người canh gác trên các chòi cao đã sáng tạo ra cách hô đáp, đối đáp lẫn nhau bằng thơ ca hò vè. Sự giao tiếp này dần phát triển thành một hệ thống các câu hô, và khi kết hợp với bộ thẻ bài (được cải biên từ Tổ Tôm, Tam Cúc mang theo từ Đàng Ngoài), nó chuyển hóa thành trò chơi giải trí. Bài Chòi là sản phẩm của trí tuệ nhân tạo, phục vụ mục đích sinh tồn và cố kết cộng đồng cụ thể. Theo bước chân người Việt vào Thuận – Quảng mở đất cùng những kỹ thuật ngâm – lý – hò – vè của quê cũ, rồi kết hợp với khí hậu khắc nghiệt và tâm lý lạc quan của cư dân miền Trung, thế là Bài chòi thành hình: vừa là trò chơi, vừa là tiếng hát, vừa là cách để làng xóm sum vầy. Người miền Trung làm gì cũng trọng nghĩa tình, nên Bài chòi vừa vui mà vừa dạy, vừa chơi mà vừa trao truyền kinh nghiệm sống. Câu thai nào cũng có ý tứ, lời nào cũng có nghĩa, cười đó nhưng sâu sắc đó.
Ngày nay đứng nhìn lại, ta càng hiểu vì sao UNESCO vinh danh Nghệ thuật Bài chòi là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Bởi Bài chòi thực sự độc đáo: không có nơi nào mà trò chơi, âm nhạc, kể chuyện, ứng tác và giao lưu cộng đồng hòa quyện vào nhau đến vậy. Đây không chỉ là “loại hình nghệ thuật”, mà còn là “phương thức sống”- cách người miền Trung kết bạn với nhau, nối lòng với nhau, vỗ về nhau sau những mùa bão lũ.
Muốn hiểu về Bài chòi, cần phải đi sâu vào phân tích ba điểm cốt lõi làm nên linh hồn của nó:
1. Hình thức trình diễn: Phân tích cấu trúc không gian, sự tích hợp các loại hình nghệ thuật và mô hình tổ chức.
2. Kỹ thuật diễn xướng: Đi sâu vào hệ thống ngữ âm (Ngâm – Hô – Hát), cấu trúc âm nhạc và kỹ thuật biểu diễn của nghệ nhân.
3. Phong cách nghệ thuật: So sánh các biến thể vùng miền (Bình Định, Quảng Nam, Huế) và định hình vai trò của nghệ nhân (Anh Hiệu) trong việc kiến tạo phong cách.
Hình thức trình diễn độc đáo, ngữ điệu pha trộn ngâm - hô - hát, và phong cách nghệ nhân - những “người giữ lửa” quyết định sự thăng hoa của cuộc hội. Ba yếu tố này đan cài vào nhau như ba sợi dây bện thành một sợi thừng chắc, giúp Bài chòi vượt qua thời gian, biến đổi theo xã hội mà vẫn giữ nguyên hồn cốt. Bài Chòi là một loại hình “diễn xướng tổng hợp”. Nó không thể bị bó hẹp trong các định nghĩa đơn lẻ như “âm nhạc”, “thơ ca” hay “trò chơi”. Dữ liệu từ các nghiên cứu cho thấy sự đan xen hữu cơ giữa các yếu tố:
Văn học: Hệ thống lời thai, ca dao, tục ngữ.
Âm nhạc: Các làn điệu dân ca, hô, lý, hò.
Mỹ thuật: Nghệ thuật vẽ con bài trên thẻ tre, trang trí chòi.
Sân khấu: Kỹ thuật diễn xuất, điệu bộ của anh Hiệu.
Trò chơi: Yếu tố may rủi, cá cược mang tính giải trí.
Sự tổng hợp này tạo nên tính linh hoạt tuyệt đối cho Bài Chòi. Nó có thể tồn tại dưới dạng một trò chơi dân gian dịp Tết (Hội chơi Bài Chòi) hoặc chuyển mình thành một vở kịch hát quy mô trên sân khấu (Ca kịch Bài Chòi). Khả năng chuyển hóa hình thức này chính là chìa khóa giúp Bài Chòi sống sót qua các biến động lịch sử, từ xã hội phong kiến nông nghiệp đến xã hội hiện đại đô thị hóa.
Và để thấu hiểu nghệ thuật Bài Chòi, trước tiên cần định vị nó trong dòng chảy văn hóa của dải đất miền Trung, đặc biệt là vùng đất Quảng Nam – Đà Nẵng. Đây là vùng đất của sự giao thoa, nơi “đòn gánh” của hai đầu đất nước chịu nhiều thiên tai khắc nghiệt nhưng cũng là nơi con người hình thành nên tính cách kiên cường, lạc quan và trào lộng. Bài Chòi, trong bản chất sâu xa nhất, là sự phản ứng nghệ thuật của người dân trước môi trường sống đó. Không giống như Đờn ca tài tử của miền Nam thiên về sự phóng khoáng, mượt mà trên sông nước, hay Dân ca Quan họ miền Bắc với sự tinh tế, khuôn phép của văn hóa làng xã Bắc Bộ 1, Bài Chòi mang trong mình cái “ngang tàng”, bộc trực và mặn mòi của gió biển và đất cày miền Trung.
Các dữ liệu so sánh cho thấy, nếu miền Bắc tự hào với các làn điệu chèo, miền Nam với cải lương, thì miền Trung khẳng định bản sắc qua Bài Chòi. Đây không chỉ là một sự phân chia về địa lý hành chính mà là sự phân hóa về phong cách thẩm mỹ. Bài Chòi xứ Quảng là sự kết tinh của nhu cầu giao tiếp cộng đồng, nơi tiếng cười và tiếng hát trở thành phương tiện để gắn kết các thành viên trong làng xã.
I. HƠI THỞ LÀNG XÓM TRONG KHÔNG GIAN TRÌNH DIỄN BÀI CHÒI
Bài chòi tồn tại nhờ không gian mở - thứ không gian mà bất cứ ai cũng có thể bước vào, góp tiếng cười, góp cái gật đầu, góp tiếng reo. Sân đình, sân chợ, bãi đất trước nhà rông hay góc đường làng là những nơi Bài chòi sống cùng cộng đồng. Những mái chòi dựng bằng tre nứa, lợp lá dừa, sắp xếp thành vòng tròn như vòng tay ôm của làng, còn anh hiệu thì đứng giữa—vừa là linh hồn, vừa là trung tâm kết nối.
Anh hiệu không chỉ “hô bài”, mà còn dẫn dắt, châm một mồi lửa nhỏ để cả sân hội bừng lên. Tiếng hô của anh hiệu- vang mà ấm, mạnh mà duyên - mở ra cả một thế giới của dân gian: tiếng võng đưa ầu ơ, tiếng người đi biển kéo nhịp chèo, tiếng trống lân rộn rã, tiếng hát lý trữ tình. Anh hiệu không có khuôn mẫu cố định: mỗi người một phong cách, mỗi đêm một màu. Và chính điều này khiến Bài chòi giàu sức sống đến vậy.
Có người nói, đến sân Bài chòi như vào “sân khấu tự nhiên nhất của đời sống”. Không có rào chắn giữa diễn viên và khán giả, không có ánh đèn sân khấu lung linh, không có màn nhung kéo lên kéo xuống. Tất cả diễn ra trên nền đất, dưới trời sao, giữa tiếng gió biển thổi qua những tàu lá. Người chơi, người hô, người xem- tất cả hòa vào một dòng chảy chung. Ai cũng có một vai, không ai đứng ngoài cuộc.
Ngày nay, các tỉnh duyên hải miền Trung vẫn giữ mô hình ấy nhưng được bổ sung ánh sáng, âm thanh, sân khấu hóa để phù hợp với công chúng lớn hơn. Dù vậy, điều cốt lõi không hề thay đổi: nghệ nhân vẫn là trung tâm, chứ không phải dàn dựng, không phải thiết bị kỹ thuật. Một đêm Bài chòi hay là đêm mà người nghệ nhân “điều khiển” cảm xúc khán giả bằng chính hơi thở của mình - một hơi thở mang chất biển mặn, chất nắng gió, chất lao động vất vả mà kiêu hãnh.
Trong mỗi cuộc chơi, có thể không ai nhớ hết ai trúng bao nhiêu quân bài, nhưng chắc chắn người ta nhớ tiếng cười, nhớ câu nói dí dỏm, nhớ giọng hô “làm mê làng mê xóm”. Vì vậy, nói đến Bài chòi là nói đến ký ức cộng đồng - ký ức mà bao thế hệ người miền Trung vẫn giữ như giữ một phần tâm hồn mình.
II. NGỮ ĐIỆU BÀI CHÒI – TIẾNG HÁT VỪA DÂN DÃ VỪA NGHỆ THUẬT
Nếu nói hình thức trình diễn là khung xương, thì ngữ điệu chính là dòng máu chảy trong thân thể Bài chòi. Không có ngữ điệu đặc trưng ấy, Bài chòi chỉ còn là trò chơi rút thẻ. Chính cách ngâm – hô – hát độc đáo đã nâng Bài chòi lên hàng nghệ thuật.
Ngâm của Bài chòi mang hơi thở hò khoan, vè, lý- âm điệu mộc mạc nhưng vẫn rất trữ tình. Thường anh hiệu dùng ngâm để kể chuyện, dẫn người nghe đi qua những lát cắt đời sống: chuyện anh nông dân đi cày, chuyện cô gái làng thả vó, chuyện vợ chồng trẻ đón mùa trăng rằm. Người miền Trung vốn ưa kể bằng giọng ngâm, vì đó là cách chuyển tải tình cảm nhẹ nhàng mà thấm sâu.
Hô thai thì mạnh mẽ hơn, dứt khoát hơn. Đó là tiếng gọi vang giữa sân, vừa để khán giả biết quân bài, vừa để tạo nhịp cho cuộc chơi. Hô phải rõ chữ, bật hơi, giữ tiết tấu chắc, vừa mang tính âm nhạc vừa mang tính thông báo. Anh hiệu giỏi có thể hô một câu thai mà khiến cả sân rung lên tiếng reo. Hô thai chính là “điểm rơi cảm xúc” của Bài chòi.
Hát lại là chất mềm, chất tình. Thường sau mỗi màn hô thai, anh hiệu có thể hát vài câu ví, vài câu lý để khán giả thư giãn, để nối câu chuyện, để tạo nhịp chuyển. Âm sắc của hát trong Bài chòi gần gũi giọng dân ca Trung Bộ, có chút xao xuyến của lý con sáo, có chút thiết tha của hò mái nhì, có chút tinh nghịch của lý kéo chài.
Ba yếu tố ấy tạo nên lối diễn xướng “ba trong một”: nửa hát – nửa nói – nửa hô. Nghe tiếng Bài chòi là biết đang ở miền Trung, biết đang đứng giữa một sân hội rộn rã nhưng đậm chất quê. Và chính ngữ điệu này làm nên bản sắc của từng vùng:
Bình Định: mạnh mẽ, sân khấu, chắc nhịp, đầy khí phách.
Quảng Nam – Đà Nẵng: mộc mạc, duyên dáng, hài hước.
Huế: mềm mại, luyến láy như điệu Ca Huế trên sông Hương.
Mỗi vùng một màu, nhưng khi ghép lại thành Bài chòi Trung Bộ thì đó là bản đồ âm thanh phong phú đến kỳ lạ - không lẫn với bất cứ nơi nào trên thế giới.
Âm nhạc Bài Chòi là sự tổng hợp của nhiều nguồn dân ca miền Trung, nhưng khi lên sân khấu ca kịch, nó được quy chuẩn hóa thành các nhóm làn điệu chính để phục vụ việc xây dựng tính cách nhân vật và tình huống kịch. Dựa trên dữ liệu và phân tích chuyên môn, ta có thể phân loại:
Phân loại và Chức năng các Làn điệu Bài Chòi
Kỹ thuật Âm nhạc Bài Chòi
Bài Chòi Trung Bộ vận hành chủ yếu trên thang âm Ngũ cung (Pentatonic) nhưng có sự biến hóa tinh tế giữa các vùng (Local dialect nuances). Cần bổ sung bảng phân tích kỹ thuật như sau:
Trong hệ thống Bài Chòi truyền thống, vai trò của dàn nhạc là tối quan trọng để nâng đỡ giọng hát anh Hiệu. Bộ nhạc cụ thường bao gồm:
Đàn Nhị (Đàn Cò): Nhạc cụ chủ đạo, không chỉ đệm (accompaniment) mà còn “bám” và “luồn” theo giọng hát anh Hiệu. Đàn Nhị trong Bài Chòi thường mô phỏng chính giọng người (vocal mimicry), tạo ra hiệu ứng “hai người cùng kể chuyện”.
Song Loan, Mõ, Trống: Bộ gõ giữ vai trò cốt yếu trong việc giữ nhịp (rhythm) cho câu thơ lục bát. Đóng vai trò “khung xương” về nhịp. Quan trọng hơn, tiếng Song Loan là tín hiệu điều khiển. Trong môi trường diễn xướng ngẫu hứng, tiếng “Cốp” của song loan báo hiệu việc ngắt câu, chuyển đoạn, giúp đồng bộ hóa giữa Anh Hiệu và dàn nhạc mà không cần văn bản nhạc.
Kèn Chiến: Tăng cường âm lượng và không khí lễ hội trong các đoạn cao trào.
Sự phối hợp giữa nhạc và lời trong Bài Chòi đạt đến trình độ “tuy hai mà một”. Nhạc công không chỉ đệm đàn mà còn phải hiểu ý anh Hiệu để “đố” và “hứng” kịp thời, đặc biệt trong những đoạn ngẫu hứng không có trong kịch bản.
Yếu tố cốt lõi văn học của Bài Chòi là thể thơ Lục bát và Lục bát biến thể. Lục bát biến thể: Đây là đặc trưng quan trọng phân biệt văn học dân gian miền Trung với miền Bắc. Nếu Lục bát miền Bắc thường tuân thủ chặt chẽ luật bằng trắc và số lượng âm tiết (6/8), thì Lục bát trong Bài Chòi cho phép “dôi chữ” để phù hợp với lối kể chuyện tự sự và phương ngữ. Ví dụ: Một câu lục bát thông thường có thể biến thành: “Chớ ổng đi đâu (mà) cái đầu trọc lóc / (Chớ) ổng không có tóc (thì) ổng mần răng ổng kẹp cái kẹp ba ngà” (Câu thai con Bạch Huê). Những từ trong ngoặc là từ đệm, từ đưa đẩy đặc trưng của diễn xướng.
Thủ pháp “Đố tục giảng thanh” cũng là một thủ pháp nghệ thuật dân gian nhằm giải tỏa ức chế xã hội và tính dục trong khuôn khổ lễ hội cho phép. Khi thực hiện thủ pháp này Anh Hiệu đưa ra những hình ảnh gợi dục, táo bạo trong câu hát đố, khiến khán giả đỏ mặt, tò mò, nhưng đáp án (tên con bài) lại hoàn toàn trong sáng, vô tri (như con bài Cái Nồi, Cái Ghế). Sự vỡ lẽ này tạo ra tiếng cười sảng khoái. Thủ pháp này không phải là sự dung tục, mà là biểu hiện của triết lý phồn thực và tinh thần dân chủ trong lễ hội, nơi những cấm kỵ hàng ngày được nới lỏng.
Đồng thời, trong nghệ thuật Bài chòi mang tính phương ngữ và Tính địa phương. Bài Chòi không thể hát bằng giọng Bắc chuẩn hay Nam chuẩn. Ngữ âm: Các phụ âm đầu, nguyên âm đôi đặc trưng của miền Trung (ví dụ: “về” thành “dề”, “sao” thành “shao”, “đâu” thành “đâu”) tạo nên màu sắc âm nhạc riêng biệt. Hệ thống từ cổ và từ địa phương được bảo lưu trong các câu thai là một kho tàng cho nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử.
IV. KỸ THUẬT DIỄN XƯỚNG VÀ VAI TRÒ CỐT LÕI CỦA NGHỆ NHÂN (ANH HIỆU)
Trong Bài chòi, nghệ nhân không chỉ là người “diễn” - họ là người kiến tạo. Không có nghệ nhân, Bài chòi không thể sống. Không có giọng hô, không có ứng tác, không có duyên của người dẫn, thì cuộc chơi cũng chỉ là những quân bài vô hồn.
Nghệ nhân Bài chòi là người đứng giữa sân mà không hề xa cách, là người nắm mạch cuộc vui, điều khiển cảm xúc cả trăm con người. Họ vừa là ca sĩ, vừa là diễn viên, vừa là người kể chuyện, vừa là người pha trò. Nghệ nhân giỏi không phải người thuộc nhiều thai nhất, mà là người khiến khán giả “cười cái đã rồi tính sau”, là người khiến bà con trong chòi trúng hay trật đều thấy vui.
Ứng tác là tài năng lớn nhất của nghệ nhân. Mọi thứ đến từ đời sống, từ kinh nghiệm quan sát từng người trong chòi, từng đứa trẻ chạy tung tăng, từng bà mẹ bồng con, từng ông lão chậm rãi chống gậy đi xem hội. Nghệ nhân “bắt sóng” đời sống mà ứng khẩu, sáng tạo ra câu thơ, câu hát ngay tại sân. Đó là chất “thơ dân gian sống”, không có văn bản cố định, chỉ có hơi người thật.
Có khi người nghệ nhân ngẫu hứng hát một câu:
“Rủ nhau đi hội bài chòi
Để cho con khóc mà lòi rún ra
Rún ra thì mắc rún ra
Phải chơi cho hết canh ba mới về”.
Hay khi nhìn trời đổ mưa, người nghệ cất giọng:
“Trời mưa ướt là trầu vàng
Ướt anh anh chịu ướt nàng anh thương
Trời mưa ướt lá trầu hương
Ướt em em chịu ướt người thương em sầu
Bao năm anh vui xới dây trầu
Cau nhà em đã lớn anh bắt đầu nhớ thương
Trầu với cau nghĩa nặng tình thương
Anh về thắt gióng gánh trầu hương sang nhà!”
Giọng nghệ nhân cũng là linh hồn. Mỗi người một giọng, không lẫn vào đâu. Có giọng đục mà ấm, có giọng sáng mà vang, có giọng khàn nhưng đầy tình. Cái hay là nghệ nhân biết dùng giọng của mình như dùng nhạc cụ: khi nào ngân cho thật mềm, khi nào bật cho thật chắc, khi nào kéo dài, khi nào dồn dập cho người chơi bất ngờ. Đó là kỹ năng “tung - thu” mà nghề chỉ truyền qua thực hành, không thể học trong sách.
Một cuộc Bài chòi thành công luôn có dấu ấn của nghệ nhân. Khán giả có thể quên tên quân bài hôm ấy, nhưng họ nhớ tiếng cười, nhớ ánh mắt, nhớ cái nháy duyên của anh hiệu. Chính nghệ nhân làm cho Bài chòi sống động từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Kỹ thuật “Hô thai” là độc chiêu của Bài Chòi. “Thai” nghĩa là đố. Khi rút một con bài, anh Hiệu không đọc tên ngay mà hát một đoạn thơ (câu thai) mô tả đặc điểm của con bài đó.
Cấu trúc gây tò mò: Lời hô thường lấp lửng, dùng lối nói lái, ẩn dụ hoặc điển tích. Khán giả (người chơi) phải lắng nghe, suy đoán. Sự hồi hộp chờ đợi câu trả lời chính là yếu tố tạo nên sức hấp dẫn.
Phong cách hài hước, châm biếm: Phong cách chủ đạo của lời hô là sự hóm hỉnh, trào lộng. Đôi khi có những câu hô mang tính “tục” nhẹ nhàng (đố tục giảng thanh) để gây cười, phá vỡ sự căng thẳng.
Sự tương tác: Anh Hiệu liên tục di chuyển, giao lưu mắt, và dùng cử chỉ điệu bộ để lôi cuốn người chơi ở các chòi xung quanh.
Từ những phân tích trên cho thấy vai trò Anh Hiệu trong một hội chơi Bài chòi là phải thực hiện song song đa nhiệm:
Quan sát: Quét mắt nhìn khán giả, nhận diện đối tượng (già, trẻ, nam, nữ, quan khách) để chọn nội dung hô phù hợp.
Sáng tạo tức thời: Lắp ghép các vốn liếng ca dao, tục ngữ có sẵn hoặc sáng tác mới câu thơ ngay tại chỗ (vận dụng vần, điệu) để trêu ghẹo hoặc chào mời.
Điều phối trò chơi: Theo dõi tiến trình rút thẻ, đảm bảo tính công bằng và nhịp độ của ván bài. Anh Hiệu không chỉ diễn cho khán giả xem, mà diễn cùng khán giả. Khán giả là một phần của vở diễn. Khi Anh Hiệu châm chọc một cô gái trong chòi, cô gái đó trở thành nhân vật phụ, và phản ứng của cô (cười, thẹn thùng, đáp trả) trở thành một phần của nội dung diễn xướng. Đây là đặc điểm của “Sân khấu tham dự”.
V. GIÁ TRỊ VĂN HÓA – TINH THẦN – NHÂN SINH TRONG BÀI CHÒI
Điều khiến Bài chòi đáng quý không chỉ ở nghệ thuật, mà còn ở giá trị văn hóa - xã hội. Bài chòi là bài học sống, là tinh thần lạc quan, là thông điệp nhân sinh mà người miền Trung gửi gắm trong câu thai.
Trong Bài chòi có đầy đủ mọi lát cắt cuộc đời: từ chuyện nông dân làm ruộng, ngư dân ra khơi, đến chuyện hiếu nghĩa gia đình, chuyện giữ gìn đạo đức. Câu thai đôi khi châm biếm thói hư tật xấu: kẻ lười biếng, người tham lam, kẻ khoe của. Nhưng châm biếm cũng để sửa mình, để cười rồi bỏ qua, để nhẹ lòng mà sống đẹp hơn.
Bài chòi còn là kho kinh nghiệm dân gian: làm nông phải coi mưa nắng, đi biển phải xem con nước, đối nhân xử thế phải biết thuận theo lòng người. Những điều ấy được gửi gắm nhẹ nhàng trong câu ví, dễ nghe mà cũng dễ thấm.
Không chỉ dạy, Bài chòi còn an ủi. Sau bao mùa lũ, bao năm đói kém, người miền Trung vẫn giữ Bài chòi như giữ một liều thuốc tinh thần. Câu hát giúp xua tan mệt mỏi, tiếng hô tạo niềm vui, tiếng cười kết nối bà con lại với nhau. Bởi vậy, người ta nói: “Ở đâu có Bài chòi, ở đó có làng quê hạnh phúc.”
VI. BÀI CHÒI TRONG ĐỜI SỐNG ĐƯƠNG ĐẠI – THÁCH THỨC VÀ CƠ HỘI
Thế kỷ XXI mang đến nhiều thay đổi. Lối sống nhanh hơn, công nghệ chi phối mạnh hơn, các hình thức giải trí đa dạng hơn. Điều ấy đặt Bài chòi trước thách thức lớn: làm sao giữ hồn cốt nhưng vẫn hòa vào dòng chảy mới của thời đại?
May thay, nhiều địa phương đã nhìn thấy giá trị quảng bá không thể thay thế của Bài chòi. Đà Nẵng, Hội An, Quy Nhơn, Núi Thành, Duy Xuyên… đã phục dựng Bài chòi trong hoạt động du lịch, dịp tết, lễ hội, buổi diễn định kỳ. Khách du lịch nước ngoài rất thích thú - không chỉ vì âm nhạc, mà vì cách giao lưu đầy thân tình của nghệ nhân.
Nhưng đi kèm cơ hội là thách thức. Một số nơi sân khấu hóa quá đà, làm mất tính tự nhiên. Một số nơi dùng kịch bản cố định, khiến nghệ nhân mất cơ hội ứng tác. Một số nghệ nhân lớn tuổi dần vắng bóng, trong khi lớp trẻ còn ít người theo nghề.
Để Bài chòi sống bền, chúng ta cần:
Ghi âm - ghi hình hệ thống ngữ điệu của các nghệ nhân lớn tuổi.
Mở lớp truyền nghề theo phương thức “cầm tay chỉ việc”.
Đưa Bài chòi vào trường học như hoạt động ngoại khóa.
Ứng dụng công nghệ số để lan tỏa: phim tư liệu, nền tảng video…
Khuyến khích nghệ nhân trẻ sáng tạo lời mới, phong cách mới nhưng giữ đúng hồn cốt.
Quan trọng nhất: Bài chòi phải sống trong cộng đồng, chứ không bị “đóng khung” trong bảo tàng hay sân khấu xa lạ.
VII. BÀI CHÒI – TIẾNG LÒNG MIỀN TRUNG GỬI ĐẾN NHÂN LOẠI
Khi tiếng hô thai vang lên giữa đêm xuân, khi tiếng cười dội từ chòi này sang chòi khác, khi đứa trẻ tranh nhau chạy theo anh hiệu, lúc đó ta mới hiểu: Bài chòi không chỉ là nghệ thuật, mà là tiếng lòng của người miền Trung - tiếng lòng vừa hồn nhiên, vừa sâu thẳm; vừa vui tươi, vừa triết lý.
Bài chòi là bản nhạc của biển gió, là câu chuyện của ruộng đồng, là niềm vui của cộng đồng, là dấu ấn văn hóa mà đất trời miền Trung trao tặng con người.
Giữ Bài chòi không chỉ là giữ một trò chơi, mà là giữ cả tinh thần lạc quan, trí khôn dân gian, đạo nghĩa cộng đồng. Đó là di sản mà người xưa gửi lại, là món quà mà chúng ta có trách nhiệm gìn giữ và trao về cho thế hệ mai sau.
Và tôi tin, với hơi thở mộc mạc mà sâu sắc ấy, Bài chòi sẽ không bao giờ mất. Bởi chừng nào người miền Trung còn biết cười trong gian khó, còn biết yêu trong nghịch cảnh, còn biết nắm tay nhau qua mùa bão lũ, thì chừng đó tiếng hô bài vẫn còn vang lên - vang như tiếng quê, tiếng đất, tiếng người miệt mài sống và yêu.
KẾT LUẬN
Nghệ thuật Bài Chòi là một kiệt tác của sự sáng tạo dân gian, một biểu tượng sinh động cho bản lĩnh văn hóa của người miền Trung. Với hình thức diễn xướng tổng hợp độc đáo, kỹ thuật Ngâm – Hô – Hát điêu luyện và khả năng ứng tác tài tình của người nghệ nhân, Bài Chòi đã vượt qua thử thách của thời gian để trở thành di sản chung của nhân loại.
Nghiên cứu về hình thức, kỹ thuật và phong cách của Bài Chòi không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về một loại hình nghệ thuật đặc sắc mà còn là chìa khóa để thấu hiểu tâm hồn, tính cách và triết lý sống của con người Việt Nam trên dải đất miền Trung: lạc quan, kiên cường, trọng nghĩa tình và luôn biết tìm thấy niềm vui ngay trong gian khó. Việc bảo tồn Bài Chòi, do đó, chính là bảo tồn ngọn lửa tinh thần quý giá đó cho các thế hệ mai sau.
Tài liệu tham khảo:
Nguyễn Văn Bổn, (2001), “Văn học dân gian Quảng Nam – Miền biển”, Sở Văn hóa thông tin Quảng Nam.
Giáo sư Trương Dĩnh, (2001) “Tìm hiểu thêm về một câu ca dao kỳ lạ của xứ Quảng”, Kỷ yếu hội thảo “Văn hóa Quảng Nam – Những giá trị đặc trưng”.
Hoàng Hương Việt, Bùi Văn Tiếng chủ biên, (2010),”Tổng tập văn hóa văn nghệ dân gian ca dao, dân ca Quảng Nam”, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.
Hoàng Chương, (2014), Nghệ thuật Bài chòi Di sản quý của dân tộc, NXB Sân khấu.
Sở VH, TT&DL Quảng Nam, (2023), Di sản Bài chòi xứ Quảng, NXB Đà Nẵng.