GIỚI THIỆU VỀ BÀI CHÒI
Nghệ thuật Bài chòi là một trong những di sản văn hóa phi vật thể độc đáo và tiêu biểu nhất của dải đất miền Trung Việt Nam. Với sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa âm nhạc, thơ ca, diễn xướng và hội họa, Bài chòi không chỉ là một trò chơi giải trí mà còn là một kho tàng văn hóa dân gian sống động, phản ánh tâm hồn và cốt cách của con người xứ Quảng nói riêng và miền Trung nói chung.
Nguồn gốc và tiến trình lịch sử
Về thời điểm ra đời, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng Bài chòi hình thành và phát triển sau cuộc Nam tiến năm 1471, khi người Việt bắt đầu khai phá vùng đất phương Nam. Tương truyền, khởi nguồn của nghệ thuật này bắt đầu từ những chiếc chòi canh rẫy để xua đuổi thú dữ bảo vệ mùa màng. Để giải khuây trong những đêm canh vắng, những người trên chòi đã hô hát, đối đáp qua lại, dần dần hình thành nên trò chơi đánh bài trên chòi.
Đến nửa đầu thế kỷ XX, Bài chòi đã gắn bó sâu nặng trong cộng đồng, trở thành thú vui tao nhã mỗi dịp Tết đến xuân về. Từ hình thức trò chơi dân gian ban đầu (“Bài chòi giàn” hay “Bài chòi đất”), nghệ thuật này đã có bước tiến quan trọng “từ đất lên giàn”, phát triển thành các hình thức diễn xướng kể chuyện (Bài chòi chuyện) và cao hơn là sân khấu ca kịch Bài chòi hoàn chỉnh vào những năm 1930. Vào lúc 17h15’ (giờ Hàn Quốc) ngày 7 tháng 12 năm 2017 (khoảng 15h15’ giờ Việt Nam), tại Phiên họp Ủy ban Liên Chính phủ Công ước 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể lần thứ 12 của UNESCO diễn ra tại Jeju, hồ sơ Nghệ thuật Bài chòi Trung Bộ của Việt Nam đã được ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Các hình thức biểu diễn chính
Nghệ thuật Bài chòi tồn tại dưới hai hình thức chính: Hội chơi Bài chòi và Bài chòi diễn xướng (hay ca kịch Bài chòi).
1. Hội chơi Bài chòi: Đây là hình thức phổ biến nhất trong các dịp lễ Tết. Không gian hội chơi thường là sân đình hoặc bãi đất trống, nơi dựng 9 hoặc 11 chiếc chòi tranh tre cao ráo. Ở giữa là khoảng trống dành cho anh/chị Hiệu – người quản trò và diễn xướng chính. Người chơi ngồi trên các chòi, lắng nghe anh Hiệu hô những câu thai đố để đoán tên quân bài mình đang giữ. Khi một chòi trúng đủ 3 quân bài sẽ hô “tới” và giành chiến thắng trong ván đó.
2. Bài chòi diễn xướng và Ca kịch: Hình thức này tập trung vào tính biểu diễn nghệ thuật. Từ chỗ chỉ là người quản trò, anh Hiệu dần trở thành nghệ sĩ đa năng, có thể một mình thủ nhiều vai, kết hợp điệu bộ, lời ca để kể lại những điển tích, tuồng tích dân gian như Phạm Công - Cúc Hoa, Thoại Khanh - Châu Tuấn. Sân khấu ca kịch Bài chòi chuyên nghiệp sau này đã kế thừa và nâng tầm các làn điệu dân gian thành một loại hình kịch hát dân tộc hiện đại với kịch bản, đạo diễn và dàn nhạc quy mô.
Đặc điểm nghệ thuật độc đáo
Sức hấp dẫn của Bài chòi nằm ở tính nguyên hợp, kết hợp nhiều thành tố nghệ thuật đặc sắc:
Bộ Bài chòi và Mỹ thuật: Bộ bài dùng trong chơi Bài chòi thường là bộ Bài Tới gồm 30 cặp quân bài chia thành 3 pho: Văn, Vạn, Sách và các quân Yêu. Hình vẽ trên các quân bài mang tính tối giản, ước lệ cao, mang đậm màu sắc dân gian, đôi khi gợi liên tưởng đến những họa tiết cổ của người Chăm hay các dân tộc Tây Nguyên.
Âm nhạc và Làn điệu: Âm nhạc Bài chòi dựa trên 4 làn điệu cơ bản (tứ trụ) là: Xuân nữ (tha thiết, trữ tình), Xàng xê (hùng hồn, quả quyết), Cổ bản (vững chãi, trang trọng) và Hò quảng (tươi tắn, phóng khoáng). Ngoài ra còn có sự kết hợp của các điệu lý, hò, vè đặc trưng của vùng miền. Dàn nhạc đệm thường có đàn nhị, đàn nguyệt, trống chiến, sênh tiền và sau này có thêm ghi-ta phím lõm.
Lời ca và Hô thai: Đây là linh hồn của Bài chòi. “Thai” có nghĩa là đố; hô thai là cách nói cho nhiều người nghe một câu đố mang tính phúng dụ để chỉ tên quân bài. Lời hô thường sử dụng thơ lục bát hoặc lục bát biến thể, mang đậm phương ngữ xứ Quảng, vừa hóm hỉnh, vừa sâu sắc. Nội dung lời ca rất phong phú, từ việc ca ngợi tình yêu lao động, tình yêu quê hương đất nước, đạo đức nhân nghĩa đến việc phê phán các thói hư tật xấu trong xã hội.
Giá trị văn hóa và xã hội
Bài chòi không chỉ là một hình thức giải trí mà còn mang giá trị nhân văn sâu sắc. Đây là môi trường để bảo tồn và phát huy kho tàng văn học dân gian, ngôn ngữ địa phương và các giá trị đạo đức truyền thống. Hội Bài chòi tạo ra một không gian sinh hoạt cộng đồng cởi mở, nơi mọi người không phân biệt địa vị, tuổi tác đều có thể tham gia tương tác, chia sẻ cảm xúc và gắn kết tình làng nghĩa xóm.
Ngày nay, nghệ thuật Bài chòi đang được chính quyền và nhân dân các tỉnh Trung Bộ nỗ lực bảo tồn thông qua việc đưa vào du lịch, thành lập các câu lạc bộ nghệ nhân và truyền dạy trong trường học. Với sức sống bền bỉ qua hàng trăm năm, Bài chòi mãi là “phần hồn” quý báu trong di sản văn hóa Việt Nam, là nhịp cầu kết nối quá khứ với hiện tại và tương lai.