Hà Thị Sương
Bài viết này giới thiệu tới một pho tượng đá cổ tại một tư gia ở thôn Lộc Đại, xã Quế Sơn Trung, Thành phố Đà Nẵng (trước đây thuộc xã Quế Hiệp, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam). Dựa trên các đặc điểm hình thái học và so sánh với các hiện vật khảo cổ đã được biết đến, pho tượng được xác định là một phần của pho tượng thần Shiva ngồi trên bệ chạm nổi hình bò thần Nandi ở mặt trước. Phân tích phong cách điêu khắc chỉ ra rằng hiện vật này có khả năng thuộc giai đoạn cuối thế kỷ IX đến đầu thế kỷ X. Vị trí phát hiện pho tượng, nằm giữa các trung tâm tôn giáo lớn của vương quốc Champa như Thánh địa Mỹ Sơn, kinh đô cổ Trà Kiệu, và Phật viện Đồng Dương. Cụ thể nằm cách kinh đô Trà Kiệu 11,9km về phía nam; cách tháp K thánh địa Mỹ Sơn 11,8km về phía đông nam; cách Phật viện Đồng Dương 9,5km về hướng tây bắc. Đây là một tác phẩm điêu khắc quan trọng, một minh chứng cho sự tinh xảo và độc đáo của nghệ thuật điêu khắc Champa.
1. Bối cảnh và đặc điểm pho tượng
Pho tượng đá thần Shiva ngồi trên bệ chạm nổi hình bò thần Nandi ở mặt trước được phát hiện tại khuôn viên gia đình Nhà Mẹ Việt Nam anh hùng Lê Thị Sưu, thôn Lộc Đại, xã Quế Sơn Trung, Thành phố Đà Nẵng. Đây là một địa điểm mang ý nghĩa lịch sử quan trọng, đã được công nhận là Di tích lịch sử cấp tỉnh theo Quyết định số 2276/QĐ-UBND ngày 21/7/2014 của UBND tỉnh Quảng Nam. Theo lời kể của gia đình, hiện vật này đã có ở đây từ thời xưa, được ông bà đặt thờ tại giữa hòn Nam bộ trong khu vườn. Ở giai đoạn Chiến tranh chống Mỹ cứu nước, tượng đã bị bom đạn nổ trúng làm vỡ phần đầu, tay và sau đó bị thất lạc. Phải đến năm năm 1991, trong lúc làm vườn, gia đình đã tìm thấy phần bệ và thân tượng, sau đó gắn lại bằng xi măng và đưa vào khuôn viên vườn nhà để dựng lại trang trí. Mặc dù thông tin ban đầu không chi tiết về hoàn cảnh, vị trí chính xác nơi đã phát hiện pho tượng, pho tượng nằm ngoài bối cảnh kiến trúc ban đầu, cho thấy nó đã trải qua quá trình di dời hoặc bị mất vị trí trong lịch sử. Tuy nhiên, tình trạng này không làm giảm đi giá trị khoa học của pho tượng trong việc cung cấp thông tin về văn hóa và tín ngưỡng Champa tại khu vực.
Pho tượng được chế tác từ đá sa thạch hạt mịn. Phần đầu và tay của tượng đã bị gãy do tác động của bom đạn trong chiến tranh, khiến các bộ phận này bị thất lạc. Hiện trạng còn lại của hiện vật là bán thân dưới của vị thần và bệ tượng, với tổng chiều cao là 47cm. Phần bệ tượng có kích thước 35cm x 35cm và cao 20cm, được khắc lõm đối xứng thành ba bậc giật cấp. Phần bụng của tượng đã bị gãy ngang và được gia đình gắn lại bằng xi măng. Bề mặt tượng hiện bị bao phủ bởi lớp rêu và địa y dày đặc do phong hóa theo thời gian.
Tổng thể, pho tượng có thể được chia thành ba phần chính:
Phần tượng thờ chính: Một vị thần được tạc trong tư thế ngồi virasana (một chân xếp bằng, chân kia gác lên đùi đối diện) trên bệ vuông, tượng trưng cho sự thiền định và quyền lực thần thánh. Mặc dù mất đầu, có thể nhận thấy rõ phần thân trên to lớn, vai rộng, và trang phục (có thể là một loại váy sampot với các nếp gấp) phủ xuống phần chân.
Linh vật: Nổi bật ở phía trước pho tượng là một linh vật có kích thước lớn, đang trong tư thế phủ phục một cách cung kính. Đặc điểm đáng chú ý nhất là một cái bướu nổi bật trên lưng, một đặc trưng của loài bò, cùng với khuôn mặt mòn nhưng vẫn có thể nhận ra được đôi mắt và sống mũi to. Bò Nandi không chỉ là vật cưỡi mà còn là môn đồ trung thành và quan trọng nhất của thần Shiva. Sự hiện diện của bò Nandi xác định danh tính của vị thần được thờ phượng và biểu tượng cho đạo đức, sự công bằng và sức mạnh tinh thần vĩnh cửu. Mặc dù hình tượng bò Nandi xuất hiện trên nhiều tác phẩm Chăm Pa, cách thể hiện trong bức tượng này rất tinh xảo. Các nghệ nhân đã chạm khắc một cách tỉ mỉ, giúp Nandi trông tự nhiên và sống động. Đầu của Nandi hơi nghiêng sang trái, một chân trước co vào trong khi chân kia nâng lên, tạo cảm giác Nandi gần như đang di chuyển. Những chi tiết trang trí như yếm (vạt da chảy dài dưới cổ) và các họa tiết chạm nổi trên lưng làm tăng thêm vẻ chân thực và cao quý cho linh vật.
Bệ tượng: Pho tượng được đặt trên một khối đế đá vững chắc, có các đường gờ trang trí đơn giản, nâng đỡ toàn bộ khối tượng. Phần bệ tượng là một trong những điểm đặc biệt nhất của tác phẩm này, giúp nó trở nên nổi bật so với các pho tượng Champa khác. Bệ được thiết kế gồm một khối hình học đơn giản với ba bậc cấp rõ rệt, tạo cảm giác vững chãi và tôn lên vẻ uy nghiêm của vị thần. Cấu trúc bệ có thể được coi là một biến thể của bệ đài thờ, một hình thức phổ biến trong các đền tháp Chăm, nơi kết nối giữa thần linh và ngôi đền, giữa trời và đất.
Các tác phẩm tương tự với bệ thờ này có thể được tìm thấy trong nhiều nền văn hóa Ấn Độ giáo và Phật giáo ở châu Á. Tuy nhiên, các nghệ nhân Chăm đã bản địa hóa và kết hợp những đặc điểm độc đáo của riêng mình, tạo ra một phong cách riêng biệt. Bệ tượng không chỉ là một cấu trúc chức năng mà còn là một phần không thể thiếu của câu chuyện thần thoại, góp phần làm nổi bật giá trị thẩm mỹ và ý nghĩa tôn giáo của toàn bộ tác phẩm.
2. Phân tích Phong cách Điêu khắc và Đề xuất Niên đại
Việc xác định niên đại của pho tượng dựa trên hai yếu tố chính: hình thái học của nhân vật và linh vật, cùng với việc so sánh với các phong cách nghệ thuật Champa đã được biết đến.
Về hình thái học, pho tượng thần Shiva ngồi trên bệ chạm nổi hình bò thần Nandi ở mặt trước phát hiện ở thôn Lộc Đại mang vẻ đẹp khỏe khoắn, vững chãi của pho tượng gợi nhớ đến phong cách Đồng Dương (thế kỷ IX), một phong cách được đặc trưng bởi sự “khỏe khoắn, nặng nề, và đầy tính bản địa”. Tuy nhiên, nó cũng mang những nét tinh tế, “nhẹ nhàng, trang nhã” của phong cách Khương Mỹ (đầu thế kỷ X), được các nhà nghiên cứu coi là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ Đồng Dương sang phong cách Trà Kiệu.
Pho tượng này có hình dáng và phong cách khá giống với pho tượng Tượng thần Shiva ngồi trên bệ cao với hình bò Nandi chạm nổi ở mặt trước (Seated figure of Shiva seated on a raised pedestal with a Nandi bull carved in relief on the front), kích thước 90,0 x 42,0 x 35,0 cm đang được bảo tồn cẩn thận, thuộc bộ sưu tập của Art Gallery of New South Wales. Trước đây, vào cuối thập niên 1980s–1990s, tượng thuộc sưu tập cá nhân tại Anh, được Jonathan Tucker & Antonia Tozer (London) sở hữu trước năm 2002 và mua lại bởi Art Gallery of New South Wales (AGNSW), Sydney, Úc, vào năm 2002.
Theo thông tin từ Art Gallery of New South Wales, tác phẩm điêu khắc thần Shiva ngồi được xác định có nguồn gốc từ Mỹ Sơn, có niên đại khoảng thế kỷ thứ 9 hoặc thế kỷ thứ 10, đại diện cho đỉnh cao của nghệ thuật và văn hóa Chăm, và đại diện cho sự hồi sinh của đạo Shaivism như là tôn giáo chính của Chămpa sau một thời kỳ Phật giáo thống trị. Tác phẩm điêu khắc thanh lịch này mô tả vị thần quyền năng trong tư thế thoải mái nhưng uy nghiêm, ngồi xếp bằng trên bệ đá bậc thang, với phương tiện của ngài là con bò đực Nandi quỳ trước mặt ngài. Khuôn mặt vuông rộng của ngài được đội vương miện bằng một “jata” (búi tóc) ba tầng giúp xác định niên đại của tác phẩm điêu khắc về mặt phong cách. Các đồ trang trí khác bao gồm một vòng cổ tinh xảo, băng tay và sợi chỉ thiêng của Brahamin dưới dạng dây “naga” đeo ngang ngực. Tác phẩm điêu khắc này là một ví dụ đặc biệt thanh lịch về những ảnh hưởng đa dạng đã hình thành nên sự phát triển của nghệ thuật Chăm, khuôn mặt có ria mép đặc biệt và phong thái vương giả của vị thần gợi ý đến những nhân vật tôn giáo do văn hóa Khmer tạo ra. Tuy nhiên, thân hình mềm mại, thư thái, hơi có chút da thịt của vị thần và tư thế ngồi đặc trưng của ngài cho thấy mối liên hệ giữa điêu khắc Chăm và các hình thức Java. Tuy nhiên, bất chấp những ảnh hưởng dễ nhận biết này, tác phẩm điêu khắc này hoàn toàn độc đáo và đại diện cho nghệ thuật Chăm ở đỉnh cao: hình dáng cân đối về hình thức và tỷ lệ, vị thần trông vừa tự nhiên vừa cao quý. Tác phẩm điêu khắc này là một ví dụ điển hình của nghệ thuật Chăm.
Ngoài ra, pho tượng cũng có nét tương đồng với phù điêu thần Shiva ngồi trên bò thần Nandi “Shiva Seated on Nandin” tại Bảo tàng Metropolitan (Mỹ) được xác định niên đại vào “nửa đầu thế kỷ X hoặc sớm hơn”
Dựa trên sự kết hợp của các đặc điểm này, pho tượng tại Quế Sơn có thể được xác định sơ bộ niên đại pho tượng có thể ở giai đoạn cuối thế kỷ IX – đầu thế kỷ X vào giai đoạn Indrapura của vương quốc Champa (850-982). Đây là thời kỳ trung tâm quyền lực của vương quốc được đặt tại khu vực Amaravati (Quảng Nam và Quảng Ngãi ngày nay), với kinh đô nằm ở Đồng Dương. Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển rực rỡ của nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc, với những công trình đồ sộ mang phong cách riêng biệt. Tác phẩm điêu khắc tại Quế Sơn là một bằng chứng vật chất quý giá, giúp các nhà nghiên cứu xác thực thêm về các phong cách nghệ thuật Champa đã được phân loại bởi các học giả như Philippe Stern.
Việc phát hiện pho tượng Shiva-Nandin này không phải là trường hợp đơn lẻ. Huyện Quế Sơn cũ đã từng là nơi phát hiện nhiều di tích và hiện vật Champa quan trọng. Gần đây, chúng tôi cũng đã phát hiện một pho tượng Phật bằng đá nguyên khối tại gò Ông Kế và đưa về thờ tại chùa Hòa Mỹ hay khu vực có nhiều tượng và bia Chăm nổi tiếng ở đình Hương Quế. Sự hiện diện của nhiều hiện vật cổ, bao gồm cả tượng Phật và tượng Hindu giáo, trong cùng một khu vực địa lý và niên đại lịch sử, phản ánh một đặc trưng quan trọng của văn hóa Chăm Pa: sự dung hợp tín ngưỡng. Mặc dù Hindu giáo (đặc biệt là tín ngưỡng Shiva) là quốc giáo và được các vua Champa tôn sùng tuyệt đối, Phật giáo cũng có một vai trò quan trọng và tồn tại song song, đặc biệt là Phật giáo Đại thừa. Sự cùng tồn tại của pho tượng Shiva-Nandin và pho tượng Phật ở Quế Sơn cho thấy khu vực này là một trung tâm giao thoa văn hóa và tôn giáo đa dạng, củng cố thêm hiểu biết của chúng ta về sự phong phú trong đời sống tinh thần của vương quốc Champa xưa.
Các pho tượng thờ Champa không chỉ đơn thuần là tác phẩm nghệ thuật mà còn là nơi các vị thần ngự trị, là những câu chuyện bằng hình ảnh và các biểu tượng tôn giáo sâu sắc. Chúng là phương tiện để người Chăm kết nối với thế giới siêu nhiên, với tổ tiên và các vị thần. Việc tôn kính và bảo tồn các hiện vật này là vô cùng quan trọng. Pho tượng tại Quế Sơn là một bằng chứng vật chất vô giá, cung cấp dữ liệu quan trọng để xác thực và bổ sung cho hệ thống các phong cách nghệ thuật Champa đã được phân loại. Nó giúp tái hiện một phần bức tranh toàn cảnh về sự phát triển của văn hóa và nghệ thuật Chăm Pa, đặc biệt là sự phân bố rộng khắp của các công trình tôn giáo ngoài các thánh địa được biết đến. Việc bảo tồn và nghiên cứu pho tượng này sẽ đóng góp đáng kể vào việc bảo vệ và phát huy giá trị của di sản văn hóa dân tộc.
Một số hình ảnh

Mặt trước pho tượng

Mặt sau pho tượng

Mặt ngang pho tượng

Bò thần được chạm mặt trước bệ thờ

Pho tượng thuộc bộ sưu tập của Art Gallery of New South Wales

Phù điêu tại Bảo tàng Metropolitan